0
Gogu Education

one – một
two – hai
three – ba
four  – bốn
five  – năm
six  – sáu
seven  – bảy
eight  – tám
nine  – chín
ten  – mười
eleven – mười một
twelve  – mười hai
thirteen –  mười ba
fourteen  – mười bốn
fifteen – mười lăm
sixteen  – mười sáu
seventeen – mười bảy
eighteen – mười tám
nineteen – mười chín
twenty – hai mươi
hundred  – trăm
one thousand – một ngàn
million – triệu